Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tooth root


noun
the part of a tooth that is embedded in the jaw and serves as support
Syn:
root
Hypernyms:
structure, anatomical structure, complex body part, bodily structure, body structure
Part Holonyms:
tooth
Part Meronyms:
cementum, cement


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.